Bản dịch của từ 翊戴 trong tiếng Việt
翊戴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翊戴 (Động từ)
【yì dài】
01
Phụ trợ, nâng đỡ để tôn vinh; giúp đỡ và che chở cho người được kính trọng (Hán-Việt: 翊 = trợ, 戴 = đội/đón/ tôn kính)
辅佐拥戴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翊戴
yì
翊
dài
戴
Các từ liên quan
翊亮
翊从
翊化
翊卫
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
