ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翊日
Bảng phân tích âm vị 翊
Yì
Ngày tiếp theo; ngày hôm sau (tương tự 翌日)
同“翌日”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
翊
rì
日
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép