ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翊翊
Bảng phân tích âm vị 翊
Yì
Mô tả cách bay nhẹ hoặc bò chậm; cũng chỉ thái độ cung kính, khiêm nhường (thuộc văn ngôn)
飞貌。蠕行貌。恭敬貌。
yì
翊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép