Bản dịch của từ 翊赞 trong tiếng Việt
翊赞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翊赞 (Động từ)
【yì zàn】
01
Hỗ trợ, giúp đỡ, phụ tá (giúp người khác hoàn thành công việc hoặc trợ giúp trong công việc quản lý, chính sự)
辅助,辅佐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翊赞
yì
翊
zàn
赞
Các từ liên quan
翊亮
翊从
翊化
翊卫
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
