Bản dịch của từ 翊运 trong tiếng Việt
翊运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翊运 (Danh từ)
【yì yùn】
01
Để bảo vệ và hỗ trợ vận mệnh của đất nước; bảo vệ vận mệnh đất nước và bảo vệ sự thịnh suy của đất nước (có thể dùng làm động từ hoặc danh từ, trong tiếng Trung cổ)
护卫国运。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翊运
yì
翊
yùn
运
Các từ liên quan
翊亮
翊从
翊化
翊卫
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
