Bản dịch của từ 翌室 trong tiếng Việt
翌室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翌室 (Danh từ)
【yì shì】
01
(tục ngữ cổ) căn phòng nhỏ hoặc căn phòng bên cạnh nhà; còn được gọi là "phòng cánh", ám chỉ một căn phòng gắn liền ở một bên (thuật ngữ kiến trúc cổ)
犹翼室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翌室
yì
翌
shì
室
Các từ liên quan
翌年
翌戴
翌日
翌晨
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
