Bản dịch của từ 翎扇 trong tiếng Việt
翎扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
翎扇 (Danh từ)
【líng shàn】
01
Tên khác của '羽扇'; quạt lông (thường làm bằng lông chim, hình dạng nhẹ nhàng dùng để quạt và trang trí)
羽扇的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翎扇
líng
翎
shàn
扇
Các từ liên quan
翎子
翎枝
翎毛
翎管
翎羽
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𦐽
- Hình thái radical:
- ⿰,令,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婈
棱
孁
蛉
䈊
伶
岭
龗
䴒
鹷
秢
駖
翅
翘
翠
羾
翽
䎆
翛
䎑
羽
䎋
䎍
翯
馄
庵
桫
涻
崍
晗
䉽
铲
䋎
啜
掽
㴂
花翎
翎毛
翎子
白翎岛
