Bản dịch của từ 翎毛 trong tiếng Việt
翎毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
翎毛 (Danh từ)
【líng máo】
01
Lông chim; lông vũ
羽毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bức hoạ chim muông (một loại tranh truyền thống của Trung Quốc)
指以鸟类为题材的中国画
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翎毛
líng
翎
máo
毛
Các từ liên quan
翎子
翎扇
翎枝
翎管
翎羽
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𦐽
- Hình thái radical:
- ⿰,令,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婈
棱
孁
蛉
䈊
伶
岭
龗
䴒
鹷
秢
駖
翅
翘
翠
羾
翽
䎆
翛
䎑
羽
䎋
䎍
翯
馄
庵
桫
涻
崍
晗
䉽
铲
䋎
啜
掽
㴂
花翎
翎毛
翎子
白翎岛
