Bản dịch của từ 翐 trong tiếng Việt
翐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
翐 (Tính từ)
【zhì】
01
〔~~〕mô tả dáng chim bay chậm rãi, thong thả như đang thư giãn trên không (giống như chim đang 'chất' mình trên gió).
〔~~〕鸟飞舒迟的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ chim bay lượn trên trời, nhẹ nhàng và uyển chuyển.
鸟飞翔的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
