Bản dịch của từ 翐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhì
01

〔~~〕mô tả dáng chim bay chậm rãi, thong thả như đang thư giãn trên không (giống như chim đang 'chất' mình trên gió).

〔~~〕鸟飞舒迟的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ chim bay lượn trên trời, nhẹ nhàng và uyển chuyển.

鸟飞翔的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翐
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
𣺐, 𦐝
Hình thái radical:
⿰,羽,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép