Bản dịch của từ 翑 trong tiếng Việt
翑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
翑 (Danh từ)
【qú】
01
Phần cong ở đầu lông vũ (giúp nhớ: lông vũ cong như chiếc móc câu nhỏ).
羽毛末端的弯曲部分。
Ví dụ
02
Con ngựa có chân sau màu trắng (như chiếc ủng trắng sau chân).
后脚白色的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
- Các biến thể:
- 𦐛
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軥
癯
爠
䂂
劬
衐
翵
斪
絇
㪯
欔
籧
喅
緎
奥
俼
硲
驈
戫
䋭
禺
寓
堉
鈺
䎘
䎙
䎗
䎁
䎚
翧
䎏
䎅
䎊
羽
䎇
翨
捸
凰
梨
梑
朚
軞
㾐
铫
㤻
酜
笟
婧
