Bản dịch của từ 習 trong tiếng Việt
習

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
習 (Động từ)
(Hội ý: từ bộ 羽, liên quan chim bay; nghĩa gốc: chim non thử bay nhiều lần)
(會意。从羽 。从羽,與鳥飛有關。本義:小鳥反覆地試飛)
Bay nhiều lần, tập bay như chim non
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luyện tập đi luyện lại, rèn luyện kỹ năng (như câu 'học mà thường tập thì vui')
反覆練習,鑽研
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quen thuộc, thành thạo, dùng nhiều nên thành thói quen
通曉,熟悉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quen với, thành thói quen, dùng như tục ngữ 'tập quen thành quen'
習慣;習慣於,習以爲常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mắc phải thói xấu, bị ảnh hưởng xấu (tập quán xấu)
習染
Học hỏi, tiếp thu kiến thức (như 'tập đọc', 'tập viết')
學習
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Huấn luyện, rèn luyện kỹ năng chuyên môn
訓練
Từ tiếng Việt gần nghĩa
習 (Danh từ)
Người thân tín, người quen cũ, bạn thân (như 'tập cố' nghĩa là bạn cũ thân thiết)
親信
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập tính, thói quen, phong tục thường ngày (như 'thói quen xấu', 'tập tục')
習性;習慣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
