Bản dịch của từ 習 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

(Động từ)

01

(Hội ý: từ bộ , liên quan chim bay; nghĩa gốc: chim non thử bay nhiều lần)

(會意。从羽 。从羽,與鳥飛有關。本義:小鳥反覆地試飛)

Ví dụ
02

Bay nhiều lần, tập bay như chim non

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Luyện tập đi luyện lại, rèn luyện kỹ năng (như câu 'học mà thường tập thì vui')

反覆練習,鑽研

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quen thuộc, thành thạo, dùng nhiều nên thành thói quen

通曉,熟悉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Quen với, thành thói quen, dùng như tục ngữ 'tập quen thành quen'

習慣;習慣於,習以爲常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mắc phải thói xấu, bị ảnh hưởng xấu (tập quán xấu)

習染

Ví dụ
07

Học hỏi, tiếp thu kiến thức (như 'tập đọc', 'tập viết')

學習

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Huấn luyện, rèn luyện kỹ năng chuyên môn

訓練

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Người thân tín, người quen cũ, bạn thân (như 'tập cố' nghĩa là bạn cũ thân thiết)

親信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập tính, thói quen, phong tục thường ngày (như 'thói quen xấu', 'tập tục')

習性;習慣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

習
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
习, 𮊸
Hình thái radical:
⿱,羽,白
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép