Bản dịch của từ 翔然 trong tiếng Việt

翔然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔然 (Tính từ)

xiáng rán
01

Cao vút, bay cao; dáng vẻ như đang bay lên (thường mô tả chim hoặc cảnh tượng khoan khoái, nhẹ nhàng)

1.高飞貌。

Ví dụ
02

Thản nhiên, thần thái điềm tĩnh, vẻ mặt an nhiên (thường chỉ nét mặt, phong thái)

2.神态安详貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔然

xiáng

rán

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
然不
然且
然乃
然信
然则
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép