Bản dịch của từ 翔畋 trong tiếng Việt

翔畋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔畋 (Động từ)

xiáng tián
01

Đi săn; rong chơi săn bắt (cổ, nghĩa là đi săn thú như đi dã ngoại săn bắn)

犹游猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔畋

xiáng

tián

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
畋弋
畋渔
畋游
畋犬
畋狩
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép