Bản dịch của từ 翔翔 trong tiếng Việt

翔翔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔翔 (Tính từ)

xiáng xiáng
01

Ngoại hình trang trọng và trang nghiêm; biểu hiện bình tĩnh và hành vi trang nghiêm (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc tiếng Trung cổ)

1.庄敬貌。

Ví dụ
02

Yên ổn, an nhàn; tĩnh tại, thanh thản (mô tả trạng thái an ổn, an舒貌)

2.安舒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(形容) 翱翔高高飞起的样子像鸟儿在空中自由盘旋

3.高飞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔翔

xiáng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
翔回
翔埃
翔天
翔嬉
翔实
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép