Bản dịch của từ 翔趋 trong tiếng Việt
翔趋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
翔趋 (Danh từ)
【xiáng qū】
01
Một kiểu lễ nghi cổ: thân hơi cúi về trước, mở tay, bước nhỏ tiến lên (dáng đi lễ phép trong cổ lễ)
古代的一种礼容。上体稍前倾,张臂细步趋进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔趋
xiáng
翔
qū
趋
Các từ liên quan
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 羏, 鴹, 𦍤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絴
㟄
䜶
䛠
夅
祥
䇨
羏
羊
栙
降
庠
翥
翿
翣
翞
翑
䎊
翅
䎚
翕
䍿
䎇
翳
䖱
軤
趆
𠁆
兠
嗗
期
嫂
綎
猋
喝
勞
飞翔
翱翔
翔实
滑翔
刘翔
凤翔
高翔
翔安
翔凤
遨翔
