Bản dịch của từ 翔踊 trong tiếng Việt

翔踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔踊 (Động từ)

xiáng yǒng
01

Vỗ cánh nhảy múa; bay nhảy (mô tả chim, hồn phách hoặc thần tích nhảy múa, bay lượn)

1.亦作“翔涌”。亦作“翔踊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(giá cả) tăng vọt, tăng vọt (giá trở nên đắt đỏ)

2.谓物价腾贵或暴涨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔踊

xiáng

yǒng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
踊发
踊塔
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép