Bản dịch của từ 翔阳 trong tiếng Việt

翔阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔阳 (Danh từ)

xiáng yáng
01

Thời gian; thời khắc (cách nói cổ hoặc văn chương chỉ thời gian), có thể hiểu là “thời tiết/ánh sáng ban mai” khi ghép ý nghĩa chữ (bay vòng) và (mặt trời).

2.指时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt trời; thái dương (cách nói trang trọng, cổ hoặc văn chương)

1.太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔阳

xiáng

yáng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép