Bản dịch của từ 翕习 trong tiếng Việt
翕习

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕习 (Động từ)
Oai phong, vẻ oai nghiêm, uy đức tràn đầy (thường mô tả phong thái hoặc thế lực hùng mạnh)
1.威盛貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gió thổi qua, phảng phất; (mô tả vẻ) gió lùa, phấp phới
2.风吹拂貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gấp gáp, vội vàng; trạng thái nhanh chóng, khẩn trương
3.迅急貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hòa hợp, hòa điệu; yên hòa, thuận hòa (mang sắc thái trật tự, hòa nhã)
4.和谐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
5.会聚。
相同、聚合或并拢的样子;近似“合拢、聚集”的状态(古义)
6.犹翕然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thân mật, tỏ vẻ thân thiết; cư xử thân thiết (thường mang ý thân tình quá mức hoặc thân mật gần gũi)
7.亲狎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕习
xī
翕
xí
习
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
