Bản dịch của từ 翕习 trong tiếng Việt

翕习

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕习 (Động từ)

xī xí
01

Oai phong, vẻ oai nghiêm, uy đức tràn đầy (thường mô tả phong thái hoặc thế lực hùng mạnh)

1.威盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gió thổi qua, phảng phất; (mô tả vẻ) gió lùa, phấp phới

2.风吹拂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gấp gáp, vội vàng; trạng thái nhanh chóng, khẩn trương

3.迅急貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hòa hợp, hòa điệu; yên hòa, thuận hòa (mang sắc thái trật tự, hòa nhã)

4.和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

5.会聚。

Ví dụ
06

相同聚合或并拢的样子近似合拢聚集的状态古义

6.犹翕然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Thân mật, tỏ vẻ thân thiết; cư xử thân thiết (thường mang ý thân tình quá mức hoặc thân mật gần gũi)

7.亲狎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕习

Các từ liên quan

翕侯
翕动
翕协
翕受
习与体成
习与性成
习业
习为故常
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép