Bản dịch của từ 翕协 trong tiếng Việt

翕协

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕协 (Tính từ)

xī xié
01

Hòa hợp, hiệp thuận; cùng nhau hợp lại, nhất trí (từ Hán cổ, văn ngôn)

和协。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕协

xié

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕受
协一
协中
协义
协事
协亮
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép