Bản dịch của từ 翕受 trong tiếng Việt

翕受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕受 (Động từ)

xī shòu
01

Thu nhận, cùng nhau tiếp nhận; hấp thụ (ví dụ: 合受吸收)。Gợi nhớ Hán-Việt: (hiệp) = hợp, (thụ) = nhận.

合受;吸收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕受

shòu

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép