Bản dịch của từ 翕呷 trong tiếng Việt
翕呷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕呷 (Cụm từ)
【xī xiā】
01
衣服张起貌。《文选.司马相如》:'扶舆猗靡,翕呷萃蔡,下靡兰蕙,上拂羽盖。'李善注引张揖曰:'翕呷,衣起张也。萃蔡,衣声也。'一说,皆衣服摩擦声。见王先谦《汉书补注》。《史记.司马相如列传》作'呷萃蔡'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕呷
xī
翕
gā
呷
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
