Bản dịch của từ 翕如 trong tiếng Việt
翕如
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕如 (Tính từ)
【xī rú】
01
Ngoại hình hoành tráng; vẻ ngoài hoành tráng, khung cảnh hùng vĩ và thịnh vượng (thường là ngôn ngữ viết) - có thể gắn liền với vẻ ngoài của sự “thịnh vượng” và “thịnh vượng”
1.盛貌。
Ví dụ
02
(dáng vẻ) hòa hợp, ôn hoà, nhã nhặn; biểu hiện sự hoà thuận và dịu dàng
2.和谐貌;和顺貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕如
xī
翕
rú
如
Các từ liên quan
翕习
翕侯
翕动
翕协
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
