Bản dịch của từ 翕忽 trong tiếng Việt

翕忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕忽 (Tính từ)

xī hū
01

Chớp nhoáng, thoáng qua; nhanh chóng, bất chợt (mô tả trạng thái rất nhanh)

犹倏忽。急速貌。犹翕赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕忽

翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép