Bản dịch của từ 翕歘 trong tiếng Việt

翕歘

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕歘 (Trạng từ)

xī xū
01

1.闪动貌。

Ví dụ
02

Thổi động; gió nhỏ làm lay (chỉ hành động phẩy/đẩy không khí)

2.吹动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chớp nhoáng; thoáng qua trong khoảnh khắc (đột ngột, nhanh như chớp)

3.倏忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕歘

chuā

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép