Bản dịch của từ 翕焱 trong tiếng Việt

翕焱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕焱 (Tính từ)

xī yàn
01

Lóe sáng; rực rỡ, chói lọi (mô tả ánh sáng chợt hiện, lấp lánh)

闪耀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕焱

yàn

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép