Bản dịch của từ 翕然 trong tiếng Việt

翕然

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕然 (Động từ)

xī rán
01

Khớp nhau; ăn khớp; lời nói đi đôi với việc làm (giữa lời nói và việc làm)

形容言论、行为一致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕然

rán

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
然不
然且
然乃
然信
然则
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép