Bản dịch của từ 翕熠 trong tiếng Việt

翕熠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕熠 (Tính từ)

xī yì
01

Còn dấu hiệu oai phong, vẫn còn vẻ lộng lẫy; vẫn còn danh thế vang bóng (Hán Việt: hiệp diệt ý ghi nhớ 'huy hoàng còn hiện').

犹显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕熠

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
熠没
熠烁
熠然
熠煜
熠熠
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép