Bản dịch của từ 翕绎 trong tiếng Việt

翕绎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕绎 (Tính từ)

xī yì
01

Âm thanh hòa hợp, tiếp nối nhịp nhàng (một cách hài hòa trong âm nhạc hoặc ngôn từ) — (Hán Việt: /) chỉ trạng thái âm vang, hòa âm liên tục

谓音声和谐相续。语本《论语.八佾》:“乐其可知也:始作,翕如也;从之,纯如也,皦如也,绎如也,以成。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕绎

Các từ liên quan

翕习
翕侯
翕动
翕协
绎味
绎如
绎思
绎祭
翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép