Bản dịch của từ 翕翼 trong tiếng Việt
翕翼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕翼 (Động từ)
【xī yì】
01
(Chim) khép cánh lại; ẩn dụ cho việc uốn mình, uốn cong ý chí và đầu hàng (có ý nghĩa từ bỏ địa vị và chịu đựng sự sỉ nhục)
合拢翅膀。亦比喻屈身辱志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕翼
xī
翕
yì
翼
Các từ liên quan
翕习
翕侯
翕动
翕协
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
