Bản dịch của từ 翕赫 trong tiếng Việt
翕赫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕赫 (Tính từ)
【xī hè】
01
1.盛大。
Ví dụ
02
Lộng lẫy, hiển hách; danh tiếng, uy quyền rực rỡ (thường dùng trong văn sách cổ)
2.显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giận dữ, phẫn nộ một cách dữ dội; vẻ mặt/tâm trạng căng như muốn nổ (Hán-Việt: hiệch/hiếp hợp với 'hiếp' sắc mạnh)
3.盛怒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕赫
xī
翕
hè
赫
Các từ liên quan
翕习
翕侯
翕动
翕协
赫兹
赫咤
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
