Bản dịch của từ 翕霍 trong tiếng Việt
翕霍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕霍 (Trạng từ)
【xī huò】
01
(mô tả một hành động hoặc tình huống) nhanh chóng và dữ dội (như nó xảy ra ngay lập tức hoặc đột ngột)
急速貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕霍
xī
翕
huò
霍
Các từ liên quan
翕习
翕侯
翕动
翕协
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯕
兮
爔
悉
粞
皙
獡
嬆
䙵
巇
鵗
硒
䎆
翀
翧
翹
耀
翄
羿
䎂
䎄
羾
羽
翦
惿
䍊
腑
𠁆
赌
㝣
毰
脹
詓
毳
筒
絣
翕动
翕然
翕张
