Bản dịch của từ 翗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Diễn tả trạng thái bay lượn, như chim vỗ cánh nhẹ nhàng trên không (nhớ câu 'khách bay nhẹ như cánh chim').

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翗
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁCH】
Hình thái radical:
⿰,多,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép