Bản dịch của từ 翘居群首 trong tiếng Việt
翘居群首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
翘居群首 (Danh từ)
【qiáo jū qún shǒu】
01
Nổi bật giữa đám đông
杰出的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nổi bật hơn hẳn, đứng đầu đám đông
鹤立鸡群(成语)卓越的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘居群首
qiào
翘
jū
居
qún
群
shǒu
首
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 翹, 㚁, 𦒒
- Hình thái radical:
- ⿺,尧,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ一ノフフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
䀉
翹
乔
䎗
僑
趫
䱁
荍
犞
摮
癄
俏
窍
䇌
撬
噭
䆻
鞘
䃝
殼
殻
壳
诮
翾
翗
耀
翇
䎙
翸
翳
翙
羽
羿
䎂
翃
葫
氮
嗒
㙎
㟧
蛣
覕
惴
楧
䛍
稉
鈐
翘楚
翘首
连翘
翘企
翘棱
翘盼
翘望
翘足
翘首以待
翘足而待
翘课
翘起
翘翘
翘曲
翘班
传翘
翘脚
高翘
翘硬
翘板
