Bản dịch của từ 翘板 trong tiếng Việt
翘板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
翘板 (Danh từ)
【qiào bǎn】
01
Cái bập bênh
一头翘起的板子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘板
qiào
翘
bǎn
板
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 翹, 㚁, 𦒒
- Hình thái radical:
- ⿺,尧,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ一ノフフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
䀉
翹
乔
䎗
僑
趫
䱁
荍
犞
摮
癄
俏
窍
䇌
撬
噭
䆻
鞘
䃝
殼
殻
壳
诮
翾
翗
耀
翇
䎙
翸
翳
翙
羽
羿
䎂
翃
葫
氮
嗒
㙎
㟧
蛣
覕
惴
楧
䛍
稉
鈐
翘楚
翘首
连翘
翘企
翘棱
翘盼
翘望
翘足
翘首以待
翘足而待
翘课
翘起
翘翘
翘曲
翘班
传翘
翘脚
高翘
翘硬
翘板
