Bản dịch của từ 翘足企首 trong tiếng Việt

翘足企首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

翘足企首 (Tính từ)

qiáo zú qǐ shǒu
01

Mong đợi mãi; ngồi gác chân lên

一种放松的姿势,通常表示轻松或随意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘足企首

qiào

shǒu

Các từ liên quan

翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
翘
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
翹, 㚁, 𦒒
Hình thái radical:
⿺,尧,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép