Bản dịch của từ 翘足引领 trong tiếng Việt
翘足引领
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
翘足引领 (Thành ngữ)
【qiáo zú yín lǐng】
01
Cũng
阿雷索山口[iiàoào yÐn larn l shaller
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mong ngóng, háo hức
渴望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Háo hức chờ đợi
热切地期待
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘足引领
qiáo
翘
zú
足
yǐn
引
lǐng
领
Các từ liên quan
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
引丝
引久
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 翹, 㚁, 𦒒
- Hình thái radical:
- ⿺,尧,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ一ノフフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
䀉
翹
乔
䎗
僑
趫
䱁
荍
犞
摮
癄
俏
窍
䇌
撬
噭
䆻
鞘
䃝
殼
殻
壳
诮
翾
翗
耀
翇
䎙
翸
翳
翙
羽
羿
䎂
翃
葫
氮
嗒
㙎
㟧
蛣
覕
惴
楧
䛍
稉
鈐
翘楚
翘首
连翘
翘企
翘棱
翘盼
翘望
翘足
翘首以待
翘足而待
翘课
翘起
翘翘
翘曲
翘班
传翘
翘脚
高翘
翘硬
翘板
