Bản dịch của từ 翘足而待 trong tiếng Việt
翘足而待
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
翘足而待 (Thành ngữ)
【qiáo zú ér dài】
01
Cũng
还公关。 [long qiào zú ér]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Háo hức chờ đợi
期待在短时间内(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘足而待
qiáo
翘
zú
足
ér
而
dài
待
Các từ liên quan
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
而上
而下
而且
而乃
而亦
待业
待举
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 翹, 㚁, 𦒒
- Hình thái radical:
- ⿺,尧,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ一ノフフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
䀉
翹
乔
䎗
僑
趫
䱁
荍
犞
摮
癄
俏
窍
䇌
撬
噭
䆻
鞘
䃝
殼
殻
壳
诮
翾
翗
耀
翇
䎙
翸
翳
翙
羽
羿
䎂
翃
葫
氮
嗒
㙎
㟧
蛣
覕
惴
楧
䛍
稉
鈐
翘楚
翘首
连翘
翘企
翘棱
翘盼
翘望
翘足
翘首以待
翘足而待
翘课
翘起
翘翘
翘曲
翘班
传翘
翘脚
高翘
翘硬
翘板
