Bản dịch của từ 翘首引领 trong tiếng Việt

翘首引领

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

翘首引领 (Tính từ)

qiáo shóu yín lǐng
01

Ngẩng đầu nhìn xa; mong chờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翘首引领

qiáo

shǒu

yǐn

lǐng

翘
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
翹, 㚁, 𦒒
Hình thái radical:
⿺,尧,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép