Bản dịch của từ 翚矫 trong tiếng Việt

翚矫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

翚矫 (Tính từ)

huī jiǎo
01

Miêu tả kiến trúc như cánh chim vươn bay, thường dùng cho các tòa nhà, chòi, hoặc lầu gác có dáng thanh thoát, bay bổng.

形容亭阁等建筑物状如鸟翼飞举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翚矫

huī

jiǎo

Các từ liên quan

翚散
翚服
翚构
翚甍
翚翟
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
翚
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
翬, 𦑩
Hình thái radical:
⿳,羽,冖,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép