Bản dịch của từ 翚矫 trong tiếng Việt
翚矫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
翚矫 (Tính từ)
【huī jiǎo】
01
Miêu tả kiến trúc như cánh chim vươn bay, thường dùng cho các tòa nhà, chòi, hoặc lầu gác có dáng thanh thoát, bay bổng.
形容亭阁等建筑物状如鸟翼飞举。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翚矫
huī
翚
jiǎo
矫
Các từ liên quan
翚散
翚服
翚构
翚甍
翚翟
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
