ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翚衣
Bảng phân tích âm vị 翚
Huī
Một loại y phục của hoàng hậu, làm từ chất liệu trắng hoặc nhiều màu sắc, có cổ áo trang trí bằng lông chim huỳnh điểu.
皇后服之一种,素质﹑五色﹑以翚雉为领褾。
huī
翚
yī
衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép