ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翛忽
Bảng phân tích âm vị 翛
Xiāo
Nhanh chóng, vụt qua; đột nhiên (dùng trong văn ngôn, cảm giác chớp nhoáng)
迅疾;忽然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiāo
翛
hū
忽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép