Bản dịch của từ 翛翚 trong tiếng Việt
翛翚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
翛翚 (Tính từ)
【xiāo huī】
01
Bay vút, tung cánh nhanh mạnh; dáng bay nhanh như gió (từ Hán Việt: tiêu hôi/tiêu hồi 相關 chữ 翛翚 表速飛)
飞腾迅疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翛翚
xiāo
翛
huī
翚
Các từ liên quan
翛如
翛忽
翛然
翛翛
翛飒
翚散
翚服
翚构
翚甍
翚矫
