Bản dịch của từ 翛翛 trong tiếng Việt

翛翛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

翛翛 (Tính từ)

xiāo xiāo
01

Tả tơi; tan tác (lông)

羽毛残破的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翛翛

xiāo

Các từ liên quan

翛如
翛忽
翛然
翛翚
翛飒
翛
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦐻
Hình thái radical:
⿲亻丨⿱夂羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép