ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翛翛
Bảng phân tích âm vị 翛
Xiāo
Tả tơi; tan tác (lông)
羽毛残破的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiāo
翛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép