Bản dịch của từ 翛飒 trong tiếng Việt

翛飒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

翛飒 (Thán từ)

xiāo sà
01

Từ tượng thanh: miêu tả tiếng gió rít, tiếng lao xao nhanh (gợi cảnh gió thổi hoặc vật nhẹ bay vụt qua).

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翛飒

xiāo

Các từ liên quan

翛如
翛忽
翛然
翛翚
翛翛
飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
翛
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦐻
Hình thái radical:
⿲亻丨⿱夂羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép