Bản dịch của từ 翞翞 trong tiếng Việt

翞翞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

翞翞 (Động từ)

jiāng jiāng
01

Di chuyển kiểu chim nhạn, bước đi nhẹ nhàng, uyển chuyển như chim nhạn.

鹊行貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翞翞

jiāng

翞
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,羽,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép