Bản dịch của từ 翟公之门 trong tiếng Việt
翟公之门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
翟公之门 (Danh từ)
【zhái gōng zhī mén】
01
Chỉ “翟门” — tên một cửa, cổng hoặc họa danh lịch sử (thuộc dạng danh xưng cổ); dùng như tên riêng trong văn bản cổ
见“翟门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翟公之门
dí
翟
gōng
公
zhī
之
mén
门
Các từ liên quan
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
翟衣
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
之个
之乎者也
之任
之前
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
- Các biến thể:
- 𡽢
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浟
荻
頔
覿
鏑
滌
蔋
馰
肑
藡
䨢
䨤
㢎
檡
宅
厇
㡯
㟙
择
擇
䑲
䎌
羽
翦
翉
翬
翳
翆
䎕
䎖
翔
翷
䎔
劂
銈
踊
禚
稨
摍
㴿
賕
翤
㔆
緊
滴
墨翟
威翟
翟志刚
翟理斯
