Bản dịch của từ 翟蔽 trong tiếng Việt

翟蔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄉㄧˊdithanh sắc

翟蔽 (Danh từ)

zhái bì
01

Tên chim (tương đương 翟茀) — một loài chim trong sách vở cổ; thường là tên cổ thành phần danh từ riêng hoặc danh từ chỉ loài

即翟茀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翟蔽

Các từ liên quan

翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟衣
蔽亏
蔽匿
蔽占
翟
Bính âm:
【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿱,羽,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép