Bản dịch của từ 翟车 trong tiếng Việt

翟车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄉㄧˊdithanh sắc

翟车 (Danh từ)

dí chē
01

Xe kiệu thời cổ dùng cho hậu phi, trang trí bằng lông chim trĩ (kiệu có lông trĩ)

古代后妃乘坐的以雉羽为饰的车子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翟车

chē

Các từ liên quan

翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
车两
车主
翟
Bính âm:
【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿱,羽,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép