Bản dịch của từ 翠围珠裹 trong tiếng Việt

翠围珠裹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

翠围珠裹 (Tính từ)

cuì wéi zhū guǒ
01

Trang sức quý phái của các cô gái giàu có; Ngọc bích quấn ngọc trai

翠围珠裹是指用翠绿色的材料包裹着珠子,通常用来形容一种华丽的装饰或首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翠围珠裹

cuì

wéi

zhū

guǒ

翠
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
翆, 臎, 𦐜
Hình thái radical:
⿱,羽,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép