Bản dịch của từ 翠青蛇 trong tiếng Việt

翠青蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

翠青蛇 (Danh từ)

cuì qīng shé
01

Rắn lục xanh

一种毒蛇,生活在亚洲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翠青蛇

cuì

qīng

shé

翠
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
翆, 臎, 𦐜
Hình thái radical:
⿱,羽,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép